trường tiểu học Tân Phong B truong tieu hoc tan phong b
Saturday, 07/12/2019 - 13:38|
Chào mừng bạn đến với cổng thông tin điện tử của Trường Tiểu học Tân Phong B

THÔNG BÁO Công khai thông tin chất lượng giáo dục tiểu học thực tế năm học 2016 - 2017

Tài liệu đính kèm: Tải về

THÔNG BÁO

Công khai thông tin chất lượng giáo dục tiểu học thực tế

năm học 2016 - 2017

STT

Nội dung

Tổng số

Chia ra theo khối lớp

Lớp 1

Lớp 2

Lớp 3

Lớp 4

Lớp 5

I

Tổng số học sinh

1998

396

427

455

429

291

II

Số học sinh học 2 buổi/ngày

(tỷ lệ so với tổng số)

/

/

/

/

/

/

III

Số học sinh đánh giá đạt Năng lực- phẩm chất

 

 

 

 

 

 

1

Năng lực

 (tỷ lệ so với tổng số)

100%

100%

100%

100%

100%

100%

2

Phẩm chất

(tỷ lệ so với tổng số)

100%

100%

100%

100%

100%

100%

IV

Số học sinh đánh giá theo chuẩn kiến thức kĩ năng môn học

 

 

 

 

 

 

1

Tiếng Việt

 

 

 

 

 

 

a

Hoàn thành Tốt

(tỷ lệ so với tổng số)

1529/1998

321/396

315/427

371/455

312/429

210/291

b

Hoàn thành

(tỷ lệ so với tổng số)

464/1998

72/396

111/427

83/455

117/429

81/291

c

Chưa hoàn thành

(tỷ lệ so với tổng số)

05/1998

03/396

01/427

01/455

0

0

2

Toán

 

 

 

 

 

 

a

Hoàn thành Tốt

(tỷ lệ so với tổng số)

1608/1998

347/396

369/427

368/455

317/429

207/291

b

Hoàn thành

(tỷ lệ so với tổng số)

383/1998

46/396

57/427

86/455

110/429

84/291

c

Chưa hoàn thành

(tỷ lệ so với tổng số)

07/1998

03/396

01/427

01/455

02/429

0

3

Khoa  học (TNXH)

 

 

 

 

 

 

a

Hoàn thành Tốt

(tỷ lệ so với tổng số)

573/720

/

/

/

335/429

238/291

b

Hoàn thành

(tỷ lệ so với tổng số)

147/720

/

/

/

94/429

53/291

c

Chưa hoàn thành

(tỷ lệ so với tổng số)

0

0

0

0

0

0

4

Lịch sử và Địa lí

 

 

 

 

 

 

a

Hoàn thành Tốt

(tỷ lệ so với tổng số)

553/720

/

/

/

330/429

223/291

b

Hoàn thành

(tỷ lệ so với tổng số)

167/720

/

/

/

99/429

68/291

c

Chưa hoàn thành

(tỷ lệ so với tổng số)

0

0

0

0

0

0

 

 

5

Tiếng nước ngoài

 

 

 

 

 

 

a

Hoàn thành Tốt

(tỷ lệ so với tổng số)

715/1175

/

/

264/455

252/429

199/291

b

Hoàn thành

(tỷ lệ so với tổng số)

460/1175

/

/

191/455

177/429

92/291

c

Chưa hoàn thành

(tỷ lệ so với tổng số)

0

0

0

0

0

0

6

Đạo đức

 

 

 

 

 

 

a

Hoàn thành Tốt

(tỷ lệ so với tổng số)

1474/1998

262/396

316/427

318/455

342/429

236/291

b

Hoàn thành

(tỷ lệ so với tổng số)

524/1998

134/396

111/427

137/455

87/429

55/291

c

Chưa hoàn thành

(tỷ lệ so với tổng số)

0

0

0

0

0

0

7

Tự nhiên và Xã hội

 

 

 

 

 

 

a

Hoàn thành Tốt

(tỷ lệ so với tổng số)

844/1278

259/396

291/427

294/455

/

/

b

Hoàn thành

(tỷ lệ so với tổng số)

434/1278

137/396

136/427

161/455

/

/

c

Chưa hoàn thành

(tỷ lệ so với tổng số)

0

0

0

0

 

 

8

Âm nhạc

 

 

 

 

 

 

a

Hoàn thành Tốt

(tỷ lệ so với tổng số)

1002/1998

218/396

200/427

208/455

224/429

152/291

b

Hoàn thành

(tỷ lệ so với tổng số)

996/1998

178/396

227/427

247/455

205/429

139/291

c

Chưa hoàn thành

(tỷ lệ so với tổng số)

0

0

0

0

0

0

9

Mĩ thuật

 

 

 

 

 

 

a

Hoàn thành Tốt

(tỷ lệ so với tổng số)

1026/1998

223/396

210/427

208/455

233/429

152/291

b

Hoàn thành

(tỷ lệ so với tổng số)

972/1998

173/396

217/427

247/455

196/429

139/291

c

Chưa hoàn thành

(tỷ lệ so với tổng số)

0

0

0

0

0

0

10

Thủ công (Kỹ thuật)

 

 

 

 

 

 

a

Hoàn thành Tốt

(tỷ lệ so với tổng số)

1334/1998

231/396

235/427

283/455

353/429

232/291

b

Hoàn thành

(tỷ lệ so với tổng số)

664/1998

165/396

192/427

172/455

76/429

59/291

c

Chưa hoàn thành

(tỷ lệ so với tổng số)

0

0

0

0

0

0

11

Thể dục

 

 

 

 

 

 

a

Hoàn thành Tốt

(tỷ lệ so với tổng số)

1238/1998

269/396

218/427

324/455

242/429

185/291

b

Hoàn thành

(tỷ lệ so với tổng số)

697/1998

127/396

146/427

131/455

187/429

106/291

c

Chưa hoàn thành

(tỷ lệ so với tổng số)

0

0

0

0

0

0

V

Tổng hợp kết quả cuối năm

 

 

 

 

 

 

1

Học sinh HTCT lớp học

(tỷ lệ so với tổng số)

1990/1998

393/396

426/427

453/455

427/429

291/291

 

a

Trong đó:

Học sinh được khen thưởng

(tỷ lệ so với tổng số)

1667/1998

330/396

378/427

341/455

417/429

201/291

2

Lên lớp sau khi kiểm tra lại

(tỷ lệ so với tổng số)

1992/1998

394/396

426/427

453/455

428/429

291/291

3

Kiểm tra lại

(tỷ lệ so với tổng số)

08/1998

03/396

01/427

02/455

02/429

0/291

4

Lưu ban

(tỷ lệ so với tổng số)

06/1998

02/396

01/427

02/455

01/429

0

5

Bỏ học

(tỷ lệ so với tổng số)

0

0

0

0

0

0

VI

Số học sinh đã hoàn thành chương trình cấp tiểu học

(tỷ lệ so với tổng số)

291/291

 

 

 

 

291/291

Bài tin liên quan
Tin đọc nhiều
Liên kết website
Thống kê truy cập
Hôm nay : 26
Hôm qua : 95
Tháng 12 : 552
Năm 2019 : 31.212